trẫm triệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điềm báo trước: Một hiện tượng, sự việc hoặc dấu hiệu được cho là báo trước một sự kiện nào đó sẽ xảy ra trong tương lai, thường theo quan niệm mê tín, tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng quạ kêu ban đêm được coi là một trẫm triệu chẳng lành.
- Ông ta rất lo lắng vì mơ thấy một giấc mơ mà ông cho là trẫm triệu của sự chia ly.
Các cách sử dụng nâng cao
- "coi như trẫm triệu": xem một điều gì đó như là một điềm báo.
- Mọi người thường coi những sự trùng hợp kỳ lạ như trẫm triệu của số phận.
- "theo trẫm triệu": dựa vào hoặc tin theo điềm báo.
- Ông thầy bói khuyên không nên xuất hành theo trẫm triệu ông ta vừa đoán được.
Biến thể và từ gần giống
- Điềm (danh từ): dấu hiệu, hiện tượng báo trước. (Nghĩa rộng hơn, có thể không mang sắc thái mê tín rõ rệt như "trẫm triệu").
- Điềm báo (danh từ): từ gần nghĩa nhất với "trẫm triệu".
- Triệu chứng (danh từ): dấu hiệu, biểu hiện (thường dùng trong y học hoặc các lĩnh vực khoa học, ít mang nghĩa mê tín).
Từ đồng nghĩa
- Điềm báo: dấu hiệu báo trước.
- Điềm gở / Điềm lành: điềm báo xấu / điềm báo tốt.
- Báo trước: (động từ) cho biết trước một sự việc sắp xảy ra.
Lưu ý sử dụng
- Trẫm triệu là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện dân gian, hoặc khi nói về các quan niệm mê tín, tâm linh truyền thống.
- Từ này luôn mang sắc thái của sự mê tín, dự đoán tương lai dựa trên các dấu hiệu siêu nhiên hoặc ngẫu nhiên, khác với các dự báo dựa trên cơ sở khoa học.
- Điềm báo trước một việc gì sẽ xảy ra, theo mê tín.